ID: 15933

Nhận biết (M1)


Giải thích đáp án:

A. meanwhile - ĐÚNG: Liên từ chỉ sự song song/đối lập nhẹ về thời gian. "Tuyển giáo viên mới..., trong khi đó giáo viên cũ sẽ được đào tạo lại".

B. apart from -SAI: Ngoài ra (thường dùng để liệt kê hoặc loại trừ).

C. instead of -SAI: Thay vì.

D. in addition to -SAI: Thêm vào đó (cần cộng danh từ/V-ing, nhưng ở đây là mệnh đề).

Nhóm 3

Read the following passage about nanotechnology and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the following questions from 13 to 22.

The zero-waste lifestyle, which promotes eliminating all personal waste, has become a symbol of environmental responsibility in recent years. From reusable containers to bulk shopping and composting, the movement encourages individuals to radically change their consumption habits. While the intention behind it is commendable, the practicality of achieving a truly zero-waste lifestyle remains questionable for most people.

Waste is part and parcel of today's consumer society. Supermarkets package goods in layers of plastic; online shopping generates cardboard, tape, and protective fillers; even medical care often involves single-use items for hygiene. Expecting individuals to entirely avoid these realities requires a level of privilege, time, and access that many do not have. For example, not every city offers bulk stores or composting services, and not everyone can afford the often higher costs of sustainable products.

Moreover, the pressure to be “zero-waste” can lead to guilt rather than change. When a person who tries their best still ends up discarding a food wrapper or a broken appliance, they may feel that their efforts are meaningless. This absolute mindset can be counterproductive, discouraging broader participation in sustainable practices.

[I] Rather than total elimination, choosing to reuse whenever possible, refusing unnecessary packaging, and supporting circular economy initiatives can collectively shift demand away from disposability. [II] Even small, consistent efforts across a population can significantly reduce environmental harm. [III] Rather than viewing zero-waste as an endpoint, it may be more useful to treat it as an aspiration, a guiding principle rather than a strict rule. [IV] Progress lies not in perfection, but in the widespread willingness to reduce where we can and when we can.

Lối sống không rác thải, với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn rác thải cá nhân, đã trở thành một biểu tượng của trách nhiệm môi trường trong những năm gần đây. Từ việc sử dụng đồ chứa tái sử dụng, mua sắm theo hình thức bán rời đến ủ phân hữu cơ, phong trào này khuyến khích mỗi cá nhân thay đổi một cách căn bản thói quen tiêu dùng của mình. Dù mục đích của nó là đáng trân trọng, tính khả thi của việc đạt được một lối sống thực sự không rác thải vẫn còn là điều đáng nghi ngờ đối với đa số mọi người.

Rác thải là một phần không thể tách rời của xã hội tiêu dùng hiện đại. Siêu thị đóng gói hàng hóa trong nhiều lớp nhựa; mua sắm trực tuyến tạo ra thùng carton, băng keo và vật liệu chèn bảo vệ; ngay cả lĩnh vực y tế cũng thường xuyên sử dụng các sản phẩm dùng một lần để đảm bảo vệ sinh. Việc kỳ vọng mỗi cá nhân hoàn toàn tránh xa những thực tế này đòi hỏi mức độ đặc quyền, thời gian và khả năng tiếp cận mà nhiều người không có. Chẳng hạn, không phải thành phố nào cũng có cửa hàng bán rời hay dịch vụ ủ phân, và cũng không phải ai cũng đủ khả năng chi trả cho mức giá thường cao hơn của các sản phẩm bền vững.

Hơn nữa, áp lực phải trở thành “không rác thải” có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi nhiều hơn là tạo ra thay đổi thực chất. Khi một người đã cố gắng hết sức nhưng cuối cùng vẫn phải vứt bỏ một mảnh bao bì thực phẩm hay một thiết bị hỏng, họ có thể cảm thấy mọi nỗ lực của mình trở nên vô nghĩa. Lối tư duy tuyệt đối này có thể phản tác dụng, làm nản lòng sự tham gia rộng rãi hơn vào các thực hành bền vững.

[I] Thay vì theo đuổi việc loại bỏ hoàn toàn, việc lựa chọn tái sử dụng bất cứ khi nào có thể, từ chối những bao bì không cần thiết và ủng hộ các sáng kiến kinh tế tuần hoàn có thể cùng nhau làm dịch chuyển nhu cầu ra khỏi các sản phẩm dùng một lần. [II] Ngay cả những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn, nếu được thực hiện trên diện rộng trong cộng đồng, cũng có thể giảm thiểu đáng kể tác hại đối với môi trường. [III] Thay vì coi không rác thải là một đích đến, sẽ hữu ích hơn nếu xem đó là một khát vọng, một nguyên tắc định hướng chứ không phải một quy tắc cứng nhắc. [IV] Tiến bộ không nằm ở sự hoàn hảo, mà ở sự sẵn sàng chung của mọi người trong việc giảm thiểu khi có thể và vào lúc có thể.

để xem lời giải của câu hỏi này