ID: 16046

Nhận biết (M1)


Giải thích đáp án:

A. confession – SAI – “confession” nghĩa là “lời thú nhận, sự thú tội”, không phù hợp với cụm “body + noun” dùng để nói về thái độ tích cực đối với cơ thể, nên “body confession” vừa lạ vừa sai ngữ nghĩa.

B. transaction – SAI – “transaction” gắn với ngữ cảnh kinh tế, tài chính (giao dịch), không thể kết hợp tự nhiên với “body” để nói về việc chấp nhận ngoại hình, do đó “body transaction” hoàn toàn không hợp văn cảnh.

C. acceptance – ĐÚNG – “body acceptance” là cụm từ chỉ sự chấp nhận cơ thể, gần nghĩa với “body positivity”, phù hợp ý khuyến khích mọi người chấp nhận ngoại hình của mình, đồng thời logic với việc chống lại các định kiến miệt thị.

D. allowance – SAI – “allowance” thường chỉ tiền trợ cấp hoặc sự cho phép, không phải là thuật ngữ dùng trong mảng sức khỏe tinh thần hay phong trào tích cực về cơ thể, nên “body allowance” là kết hợp không chuẩn.

Tạm dịch: You can help reinforce these values by spreading awareness about body acceptance and challenging harmful stereotypes. (Bạn có thể giúp củng cố những giá trị này bằng cách nâng cao nhận thức về sự chấp nhận cơ thể và thách thức các khuôn mẫu định kiến gây hại.)

để xem lời giải của câu hỏi này