ID: 16121

Nhận biết (M1)

The word “alleviate” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.


Giải thích đáp án:

(Từ “alleviate” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ nào sau đây?

A. làm dịu bớt

B. làm trầm trọng thêm

C. làm mềm

D. giảm bớt)

Giải thích:

A. ease (làm dịu) - SAI: Đồng nghĩa.

B. worsen (làm tồi tệ hơn) - ĐÚNG: Trái nghĩa với "alleviate" (làm giảm bớt/làm dịu gánh nặng).

C. soften (làm mềm) - SAI.

D. reduce (giảm bớt) - SAI: Đồng nghĩa.

để xem lời giải của câu hỏi này