ID: 16158

Nhận biết (M1)

a. Over the decades, this relationship expanded, with Japan becoming one of Vietnam’s largest trade partners and investors, particularly in infrastructure projects like bridges and metro systems.

b. In recent years, cultural and educational exchanges have flourished, with thousands of Vietnamese students studying in Japan and Japanese culture gaining a strong presence in Vietnam.

c. Vietnam and Japan have cultivated a strong partnership that has evolved significantly over time.

d. Overall, their collaboration today spans numerous fields, reflecting a strong and enduring partnership built on trust and mutual benefit.

e. Their cooperation began in the 1970s with development aid and technical support provided by Japan to help rebuild Vietnam after the war.


Giải thích đáp án:

1️⃣ c. Vietnam and Japan have cultivated a strong partnership that has evolved significantly over time.

 Lời giải Đây là câu mở đầu tổng quát, giới thiệu chủ đề chính — mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản.

 Dịch: Việt Nam và Nhật Bản đã xây dựng một mối quan hệ hợp tác bền chặt và phát triển đáng kể theo thời gian.

2️⃣ e. Their cooperation began in the 1970s with development aid and technical support provided by Japan to help rebuild Vietnam after the war.

 Lời giải Câu này trình bày giai đoạn khởi đầu của mối quan hệ, cung cấp bối cảnh lịch sử về viện trợ phát triển sau chiến tranh.

 Dịch: Sự hợp tác của hai nước bắt đầu từ những năm 1970 với viện trợ phát triển và hỗ trợ kỹ thuật của Nhật Bản nhằm giúp Việt Nam tái thiết sau chiến tranh.

3️⃣ a. Over the decades, this relationship expanded, with Japan becoming one of Vietnam’s largest trade partners and investors, particularly in infrastructure projects like bridges and metro systems.

 Lời giải Tiếp nối mốc khởi đầu, câu này mô tả sự mở rộng quan hệ qua thời gian, tập trung vào kinh tế và đầu tư hạ tầng.

 Dịch: Qua nhiều thập kỷ, mối quan hệ này ngày càng mở rộng, Nhật Bản trở thành một trong những đối tác thương mại và nhà đầu tư lớn nhất của Việt Nam, đặc biệt trong các dự án hạ tầng như cầu và hệ thống tàu điện ngầm.

4️⃣ b. In recent years, cultural and educational exchanges have flourished, with thousands of Vietnamese students studying in Japan and Japanese culture gaining a strong presence in Vietnam.

 Lời giải Sau kinh tế, đoạn này chuyển sang lĩnh vực văn hoá – giáo dục, thể hiện sự đa dạng trong hợp tác.

 Dịch: Trong những năm gần đây, giao lưu văn hoá và giáo dục phát triển mạnh mẽ, với hàng nghìn sinh viên Việt Nam du học tại Nhật và văn hoá Nhật ngày càng phổ biến ở Việt Nam.

5️⃣ d. Overall, their collaboration today spans numerous fields, reflecting a strong and enduring partnership built on trust and mutual benefit.

 Lời giải Câu này là kết luận khái quát, nhấn mạnh mối quan hệ Việt – Nhật hiện nay đa dạng và bền vững.

 Dịch: Nhìn chung, sự hợp tác giữa hai nước hiện nay trải rộng trên nhiều lĩnh vực, thể hiện mối quan hệ bền chặt được xây dựng trên nền tảng tin cậy và lợi ích chung.

để xem lời giải của câu hỏi này