Nhận biết (M1) The word “prevent” in paragraph 1 can be best replaced by ____________.
Giải thích đáp án:
Giải thích:
A. cause - SAI: "Gây ra", trái nghĩa với ngăn chặn.
B. avoid - ĐÚNG: "Prevent" (ngăn chặn) gần nghĩa nhất với "avoid" (tránh) trong ngữ cảnh ngăn tắc đường xảy ra.
C. predict - SAI: "Dự đoán". Hệ thống dự đoán để ngăn chặn, nhưng "ngăn chặn" (prevent) là hành động can thiệp, không chỉ là đoán.
D. limit - SAI: "Hạn chế". Prevent mang nghĩa mạnh hơn (ngăn không cho xảy ra)
Nhận biết (M1)
The word “prevent” in paragraph 1 can be best replaced by ____________.
Giải thích đáp án:
Giải thích:
A. cause - SAI: "Gây ra", trái nghĩa với ngăn chặn.
B. avoid - ĐÚNG: "Prevent" (ngăn chặn) gần nghĩa nhất với "avoid" (tránh) trong ngữ cảnh ngăn tắc đường xảy ra.
C. predict - SAI: "Dự đoán". Hệ thống dự đoán để ngăn chặn, nhưng "ngăn chặn" (prevent) là hành động can thiệp, không chỉ là đoán.
D. limit - SAI: "Hạn chế". Prevent mang nghĩa mạnh hơn (ngăn không cho xảy ra)
để xem lời giải của câu hỏi này
Câu hỏi cùng chủ đề
Chưa có câu hỏi