ID: 16257

Nhận biết (M1)

The word “prevent” in paragraph 1 can be best replaced by ____________.


Giải thích đáp án:

Giải thích:

A. cause - SAI: "Gây ra", trái nghĩa với ngăn chặn.

B. avoid - ĐÚNG: "Prevent" (ngăn chặn) gần nghĩa nhất với "avoid" (tránh) trong ngữ cảnh ngăn tắc đường xảy ra.

C. predict - SAI: "Dự đoán". Hệ thống dự đoán để ngăn chặn, nhưng "ngăn chặn" (prevent) là hành động can thiệp, không chỉ là đoán.

D. limit - SAI: "Hạn chế". Prevent mang nghĩa mạnh hơn (ngăn không cho xảy ra)

để xem lời giải của câu hỏi này