Nhận biết (M1)
Giải thích đáp án:
A. Managing peak times and special events is particularly beneficial for this capability - SAI: Ngược nghĩa. Năng lực của AGES có lợi cho việc quản lý, không phải việc quản lý có lợi cho năng lực.
B. Thanks to this capability, it is beneficial to manage peak times and special events - SAI: Chủ ngữ giả "it" mơ hồ, cách diễn đạt vòng vo, thiếu tính trực diện.
C. This capability is too beneficial to manage peak times and special events - SAI: Sai cấu trúc "too... to" (quá... đến nỗi không thể), khiến câu mang nghĩa tiêu cực (quá có lợi nên không thể quản lý), trái ngược ý định của bài.
D. This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events - ĐÚNG: Cấu trúc "beneficial in V-ing" (có lợi trong việc gì) diễn đạt chính xác tác dụng của AGES đối với nhiệm vụ cụ thể.
Dịch:
AGES nổi bật ở khả năng cá nhân hóa tương tác với khách hàng. Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này cung cấp các gợi ý và phản hồi được cá nhân hóa, khiến mỗi khách hàng đều cảm thấy được trân trọng theo cách riêng. Ngoài ra, hiệu quả của chúng trong việc xử lý các yêu cầu là một bước đột phá: AGES có thể xử lý khối lượng lớn yêu cầu cùng lúc, giảm thời gian chờ và nâng cao trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Khả năng này đặc biệt hữu ích trong việc quản lý các thời điểm cao điểm và các sự kiện đặc biệt.
Giải thích đáp án:
A. Managing peak times and special events is particularly beneficial for this capability - SAI: Ngược nghĩa. Năng lực của AGES có lợi cho việc quản lý, không phải việc quản lý có lợi cho năng lực.
B. Thanks to this capability, it is beneficial to manage peak times and special events - SAI: Chủ ngữ giả "it" mơ hồ, cách diễn đạt vòng vo, thiếu tính trực diện.
C. This capability is too beneficial to manage peak times and special events - SAI: Sai cấu trúc "too... to" (quá... đến nỗi không thể), khiến câu mang nghĩa tiêu cực (quá có lợi nên không thể quản lý), trái ngược ý định của bài.
D. This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events - ĐÚNG: Cấu trúc "beneficial in V-ing" (có lợi trong việc gì) diễn đạt chính xác tác dụng của AGES đối với nhiệm vụ cụ thể.
Dịch:
AGES nổi bật ở khả năng cá nhân hóa tương tác với khách hàng. Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, những hệ thống này cung cấp các gợi ý và phản hồi được cá nhân hóa, khiến mỗi khách hàng đều cảm thấy được trân trọng theo cách riêng. Ngoài ra, hiệu quả của chúng trong việc xử lý các yêu cầu là một bước đột phá: AGES có thể xử lý khối lượng lớn yêu cầu cùng lúc, giảm thời gian chờ và nâng cao trải nghiệm tổng thể của khách hàng. Khả năng này đặc biệt hữu ích trong việc quản lý các thời điểm cao điểm và các sự kiện đặc biệt.
để xem lời giải của câu hỏi này
Câu hỏi cùng chủ đề
Chưa có câu hỏi