ID: 16302

Nhận biết (M1)

The phrase "exploit vulnerabilities" in paragraph 1 could be best replaced by ____________.


Giải thích đáp án:

(Cụm từ “exploit vulnerabilities” trong đoạn 1 có thể được thay thế chính xác nhất bằng ____________.

A. vá các điểm yếu

B. phân tích rủi ro

C. tạo ra lỗ hổng

D. lợi dụng các điểm yếu)

A. patch weaknesses - SAI: Nghĩa là "vá lỗ hổng" (hành động bảo vệ), trái nghĩa với khai thác.

B. analyze risks - SAI: Nghĩa là "phân tích rủi ro".

C. create loopholes - SAI: Nghĩa là "tạo ra kẽ hở", trong khi bài nói kẻ xấu "khai thác" lỗ hổng có sẵn.

D. take advantage of - ĐÚNG: "Exploit" trong ngữ cảnh này đồng nghĩa với "take advantage of" (lợi dụng/khai thác) các điểm yếu để trục lợi.

để xem lời giải của câu hỏi này