Nhận biết (M1) The phrase "crackdown" in paragraph 2 could be best replaced by ____________.
Giải thích đáp án:
(Cụm từ “crackdown” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. hạn chế của chính phủ
B. gánh nặng kinh tế
C. hỗ trợ quốc gia
D. sự hậu thuẫn công chúng)
Giải thích:
A. governmental restriction - ĐÚNG: "Crackdown" (cuộc trấn áp/siết chặt) trong ngữ cảnh này đồng nghĩa với sự hạn chế, cấm đoán từ phía chính phủ.
B. economic burden - SAI: "Gánh nặng kinh tế" là hệ quả, không phải đồng nghĩa của hành động trấn áp.
C. national assistance - SAI: "Hỗ trợ quốc gia" mang nghĩa tích cực, trái ngược với "crackdown".
D. public backing - SAI: "Sự ủng hộ của công chúng" không liên quan đến nghĩa của từ này.
The phrase "crackdown" in paragraph 2 could be best replaced by ____________.
Giải thích đáp án:
(Cụm từ “crackdown” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. hạn chế của chính phủ
B. gánh nặng kinh tế
C. hỗ trợ quốc gia
D. sự hậu thuẫn công chúng)
Giải thích:
A. governmental restriction - ĐÚNG: "Crackdown" (cuộc trấn áp/siết chặt) trong ngữ cảnh này đồng nghĩa với sự hạn chế, cấm đoán từ phía chính phủ.
B. economic burden - SAI: "Gánh nặng kinh tế" là hệ quả, không phải đồng nghĩa của hành động trấn áp.
C. national assistance - SAI: "Hỗ trợ quốc gia" mang nghĩa tích cực, trái ngược với "crackdown".
D. public backing - SAI: "Sự ủng hộ của công chúng" không liên quan đến nghĩa của từ này.
để xem lời giải của câu hỏi này
Câu hỏi cùng chủ đề
Chưa có câu hỏi