ID: 16368

Nhận biết (M1)


Giải thích đáp án:

Giải thích:

A. set up (thiết lập) - ĐÚNG: Cụm từ "set up an office" (thiết lập/mở văn phòng).

B. take up (bắt đầu một sở thích/chiếm không gian) - SAI.

C. bring up (nuôi dưỡng/đề cập) - SAI.

D. make up (bịa đặt/trang điểm) - SAI.

để xem lời giải của câu hỏi này