ID: 16396

Nhận biết (M1)

a. This includes reducing waste by recycling, conserving water through careful usage, and switching to renewable energy sources like solar and wind, all of which help to protect the planet for future generations.

b. Green living emphasizes a lifestyle focused on sustainability, encouraging people to make environmentally conscious choices that minimize harm to the Earth.

c. Small everyday actions, such as using reusable bags, turning off lights when not in use, and choosing energy-efficient appliances, can have a big impact on reducing your carbon footprint.

d. Many individuals are now embracing green practices in their daily routines, such as reducing plastic use, supporting eco-friendly businesses, and conserving energy at home.

e. By incorporating these habits into daily life, people can collectively help reduce pollution and conserve

natural resources, contributing to a cleaner and healthier environment.


Giải thích đáp án:

b. Green living emphasizes a lifestyle focused on sustainability, encouraging people to make environmentally conscious choices that minimize harm to the Earth.

Giải thích: Câu mở đầu → định nghĩa khái niệm “green living” và mục tiêu của nó.

Dịch: Lối sống xanh nhấn mạnh một lối sống tập trung vào tính bền vững, khuyến khích mọi người đưa ra những lựa chọn có ý thức về môi trường nhằm giảm thiểu tác hại đối với Trái đất.

d. Many individuals are now embracing green practices in their daily routines, such as reducing plastic use, supporting eco-friendly businesses, and conserving energy at home.

Giải thích: Minh họa thực tế → nhiều người đã áp dụng các thói quen xanh trong đời sống hằng ngày.

Dịch: Nhiều người hiện nay đang áp dụng các thói quen sống xanh trong sinh hoạt hằng ngày, như giảm sử dụng nhựa, ủng hộ các doanh nghiệp thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng tại nhà.

a. This includes reducing waste by recycling, conserving water through careful usage, and switching to renewable energy sources like solar and wind, all of which help to protect the planet for future generations.

Giải thích: Triển khai chi tiết → đưa thêm các ví dụ cụ thể (tái chế, tiết kiệm nước, năng lượng tái tạo).

Dịch: Điều này bao gồm việc giảm rác thải bằng cách tái chế, tiết kiệm nước thông qua việc sử dụng hợp lý, và chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời và gió, tất cả đều giúp bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.

c. Small everyday actions, such as using reusable bags, turning off lights when not in use, and choosing energy-efficient appliances, can have a big impact on reducing your carbon footprint.

Giải thích: Bổ sung thêm những hành động nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn.

Dịch: Những hành động nhỏ hàng ngày, như sử dụng túi tái sử dụng, tắt đèn khi không dùng, và chọn thiết bị tiết kiệm năng lượng, có thể tạo ra tác động lớn trong việc giảm dấu chân carbon.

e. By incorporating these habits into daily life, people can collectively help reduce pollution and conserve natural resources, contributing to a cleaner and healthier environment.

Giải thích: Câu kết đoạn → nhấn mạnh hiệu quả tích cực lâu dài nếu mọi người cùng thực hiện.

Dịch: Bằng cách đưa những thói quen này vào cuộc sống hàng ngày, mọi người có thể cùng nhau giúp giảm ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, góp phần tạo ra một môi trường trong lành và khỏe mạnh hơn.

----HẾT---

để xem lời giải của câu hỏi này