ID: 16439

Nhận biết (M1)

a. Susan: I've heard about it, but I'm not sure yet.

b. Brian: It's a great way to gain experience and help the community.

c. Susan: That sounds interesting. What kind of work do they do?

d. Brian: Mostly teaching kids and organizing weekend activities.

e. Brian: Are you going to join the volunteering project this summer?


Giải thích đáp án:

Giải Thích:

e. “Brian: Are you going to join the volunteering project this summer?”

Đây là câu hỏi mở đầu chủ đề hội thoại – Brian hỏi Susan về dự định tham gia dự án tình nguyện. Câu này tự nhiên để bắt đầu cuộc trò chuyện.

a. “Susan: I've heard about it, but I'm not sure yet.”

Susan trả lời trực tiếp câu hỏi của Brian: cô đã nghe nói về dự án nhưng vẫn chưa chắc có tham gia hay không. Câu này phản hồi hợp lý cho câu hỏi ở (e).

b. “Brian: It's a great way to gain experience and help the community.”

Sau khi biết Susan chưa chắc chắn, Brian đưa ra lý do thuyết phục: đây là cơ hội tốt để tích lũy kinh nghiệm và giúp cộng đồng. Câu này đóng vai trò khuyến khích, giải thích lợi ích.

c. “Susan: That sounds interesting. What kind of work do they do?”

Nhờ lời giải thích của Brian, Susan tỏ ra hứng thú và hỏi thêm chi tiết về công việc. Câu này thể hiện sự quan tâm, là bước phát triển tiếp theo của hội thoại.

d. “Brian: Mostly teaching kids and organizing weekend activities.”

Brian trả lời câu hỏi của Susan, nêu rõ các công việc cụ thể. Đây là câu phản hồi cuối, kết thúc cuộc trao đổi một cách tự nhiên.

để xem lời giải của câu hỏi này