Nhận biết (M1) a. Urbanization is rapidly replacing parks with buildings, which threatens air quality and animal habitats.
b. Additionally, we advocate for new laws to protect existing parks. You can support us through donations or volunteering.
c. If you want to volunteer or donate money to Park Protectors, visit www.parkprotectors.com to learn more and join our mission to save parks and wildlife.
d. Park Protectors is an environmental charity working in over 15 countries to create and preserve parks for both people and animals.
e. We run campaigns to protect these green spaces: one focuses on fundraising to build new parks, and another organizes protests against companies planning to develop on parkland.
Giải thích đáp án:
d. Park Protectors is an environmental charity working in over 15 countries to create and preserve parks for both people and animals.
Lời giải Câu mở đoạn chuẩn → giới thiệu tổ chức và phạm vi hoạt động.
Dịch: Park Protectors là một tổ chức từ thiện môi trường hoạt động tại hơn 15 quốc gia nhằm tạo dựng và bảo tồn các công viên cho cả con người và động vật.
a. Urbanization is rapidly replacing parks with buildings, which threatens air quality and animal habitats.
Lời giải Sau khi giới thiệu tổ chức, câu này nêu vấn đề môi trường mà tổ chức đang đối mặt.
Dịch: Quá trình đô thị hóa đang nhanh chóng thay thế các công viên bằng các tòa nhà, đe dọa chất lượng không khí và môi trường sống của động vật.
e. We run campaigns to protect these green spaces: one focuses on fundraising to build new parks, and another organizes protests against companies planning to develop on parkland.
Lời giải Trình bày hoạt động cụ thể nhằm giải quyết vấn đề đã nêu ở câu (a).
Dịch: Chúng tôi triển khai các chiến dịch để bảo vệ những không gian xanh này: một chiến dịch tập trung gây quỹ xây dựng công viên mới, và chiến dịch khác tổ chức các cuộc biểu tình phản đối các công ty có kế hoạch xây dựng trên đất công viên.
b. Additionally, we advocate for new laws to protect existing parks. You can support us through donations or volunteering.
Lời giải “Additionally” → bổ sung thêm giải pháp và kêu gọi sự ủng hộ từ cộng đồng.
Dịch: Ngoài ra, chúng tôi vận động ban hành các luật mới để bảo vệ những công viên hiện có. Bạn có thể ủng hộ chúng tôi bằng cách quyên góp hoặc tham gia tình nguyện.
c. If you want to volunteer or donate money to Park Protectors, visit www.parkprotectors.com to learn more and join our mission to save parks and wildlife.
Lời giải Câu kết đúng kiểu văn bản kêu gọi hành động → cung cấp thông tin liên hệ cụ thể.
Dịch: Nếu bạn muốn tình nguyện hoặc quyên góp cho Park Protectors, hãy truy cập www.parkprotectors.com để tìm hiểu thêm và tham gia sứ mệnh bảo vệ công viên và động vật hoang dã của chúng tôi.
a. Urbanization is rapidly replacing parks with buildings, which threatens air quality and animal habitats.
b. Additionally, we advocate for new laws to protect existing parks. You can support us through donations or volunteering.
c. If you want to volunteer or donate money to Park Protectors, visit www.parkprotectors.com to learn more and join our mission to save parks and wildlife.
d. Park Protectors is an environmental charity working in over 15 countries to create and preserve parks for both people and animals.
e. We run campaigns to protect these green spaces: one focuses on fundraising to build new parks, and another organizes protests against companies planning to develop on parkland.
Giải thích đáp án:
d. Park Protectors is an environmental charity working in over 15 countries to create and preserve parks for both people and animals.
Lời giải Câu mở đoạn chuẩn → giới thiệu tổ chức và phạm vi hoạt động.
Dịch: Park Protectors là một tổ chức từ thiện môi trường hoạt động tại hơn 15 quốc gia nhằm tạo dựng và bảo tồn các công viên cho cả con người và động vật.
a. Urbanization is rapidly replacing parks with buildings, which threatens air quality and animal habitats.
Lời giải Sau khi giới thiệu tổ chức, câu này nêu vấn đề môi trường mà tổ chức đang đối mặt.
Dịch: Quá trình đô thị hóa đang nhanh chóng thay thế các công viên bằng các tòa nhà, đe dọa chất lượng không khí và môi trường sống của động vật.
e. We run campaigns to protect these green spaces: one focuses on fundraising to build new parks, and another organizes protests against companies planning to develop on parkland.
Lời giải Trình bày hoạt động cụ thể nhằm giải quyết vấn đề đã nêu ở câu (a).
Dịch: Chúng tôi triển khai các chiến dịch để bảo vệ những không gian xanh này: một chiến dịch tập trung gây quỹ xây dựng công viên mới, và chiến dịch khác tổ chức các cuộc biểu tình phản đối các công ty có kế hoạch xây dựng trên đất công viên.
b. Additionally, we advocate for new laws to protect existing parks. You can support us through donations or volunteering.
Lời giải “Additionally” → bổ sung thêm giải pháp và kêu gọi sự ủng hộ từ cộng đồng.
Dịch: Ngoài ra, chúng tôi vận động ban hành các luật mới để bảo vệ những công viên hiện có. Bạn có thể ủng hộ chúng tôi bằng cách quyên góp hoặc tham gia tình nguyện.
c. If you want to volunteer or donate money to Park Protectors, visit www.parkprotectors.com to learn more and join our mission to save parks and wildlife.
Lời giải Câu kết đúng kiểu văn bản kêu gọi hành động → cung cấp thông tin liên hệ cụ thể.
Dịch: Nếu bạn muốn tình nguyện hoặc quyên góp cho Park Protectors, hãy truy cập www.parkprotectors.com để tìm hiểu thêm và tham gia sứ mệnh bảo vệ công viên và động vật hoang dã của chúng tôi.
để xem lời giải của câu hỏi này
Câu hỏi cùng chủ đề
Chưa có câu hỏi