ID: 16558

Nhận biết (M1)


Giải thích đáp án:

A. pioneering - ĐÚNG: Cụm từ "Vietnam’s pioneering research organisations" (các tổ chức nghiên cứu tiên phong/hàng đầu).

B. rating - SAI: Sự xếp hạng.

C. planning - SAI: Việc lập kế hoạch (ít đi với tổ chức nghiên cứu theo nghĩa mô tả tính chất).

D. running - SAI: Đang chạy/quản lý.

để xem lời giải của câu hỏi này