Nhận biết (M1) The word “trusted” in paragraph 4 could be best replaced by ____________.
Giải thích đáp án:
(Từ “trusted” trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. phụ thuộc
B. đáng kinh ngạc / khó tin
C. đáng tin cậy
D. đáng ngờ)
Lời giải
C. reliable - ĐÚNG: Từ "trusted" mang nghĩa là được tin tưởng, đáng tin cậy. Từ đồng nghĩa sát nhất là "reliable" (đáng tin cậy).
A. dependent - SAI: Mang nghĩa "phụ thuộc" (dựa vào ai đó), sai nghĩa so với ngữ cảnh nói về uy tín thông tin.
B. incredible - SAI: Mang nghĩa "không thể tin được" (theo hướng ngạc nhiên) hoặc "tuyệt vời", không phù hợp ngữ cảnh về độ xác thực.
D. suspicious - SAI: Mang nghĩa "đáng ngờ", đây là từ trái nghĩa với "trusted".
The word “trusted” in paragraph 4 could be best replaced by ____________.
Giải thích đáp án:
(Từ “trusted” trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. phụ thuộc
B. đáng kinh ngạc / khó tin
C. đáng tin cậy
D. đáng ngờ)
Lời giải
C. reliable - ĐÚNG: Từ "trusted" mang nghĩa là được tin tưởng, đáng tin cậy. Từ đồng nghĩa sát nhất là "reliable" (đáng tin cậy).
A. dependent - SAI: Mang nghĩa "phụ thuộc" (dựa vào ai đó), sai nghĩa so với ngữ cảnh nói về uy tín thông tin.
B. incredible - SAI: Mang nghĩa "không thể tin được" (theo hướng ngạc nhiên) hoặc "tuyệt vời", không phù hợp ngữ cảnh về độ xác thực.
D. suspicious - SAI: Mang nghĩa "đáng ngờ", đây là từ trái nghĩa với "trusted".
để xem lời giải của câu hỏi này
Câu hỏi cùng chủ đề
Chưa có câu hỏi