ID: 16675

Nhận biết (M1)


Giải thích đáp án:

A. other – ĐÚNG – Cấu trúc “friends and other colleagues” dùng “other” trước danh từ số nhiều “colleagues” để chỉ những đồng nghiệp khác, song song với “friends”, rất tự nhiên trong liệt kê.

B. others – SAI – “others” là đại từ, không đứng trực tiếp trước danh từ “colleagues”; “friends and others colleagues” sai ngữ pháp vì dùng đại từ ngay trước một danh từ cụ thể.

C. the others – SAI – “the others” thường dùng như đại từ chỉ một nhóm cụ thể đã biết; “friends and the others colleagues” vừa sai cấu trúc vừa gây rối nghĩa, không tự nhiên trong diễn đạt.

D. another – SAI – “another” đi với danh từ số ít đếm được, nên không thể kết hợp với “colleagues” (danh từ số nhiều); “friends and another colleagues” sai cả về số lượng lẫn ngữ pháp.

Tạm dịch: Invite friends and other colleagues to join lunchtime walks, and try boosting everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same! (Hãy rủ bạn bè và những đồng nghiệp khác cùng tham gia đi bộ vào giờ nghỉ trưa, và cố gắng tăng động lực cho mọi người bằng cách chia sẻ kết quả của bạn lên mạng—điều đó có thể truyền cảm hứng để người khác cũng làm như vậy!)

để xem lời giải của câu hỏi này