ID: 16687

Nhận biết (M1)


Giải thích đáp án:

A. release - SAI.

B. releases - SAI.

C. released - ĐÚNG: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động (which are released -> released). "Những mảnh carbon nhỏ... được thải ra từ bếp lò...".

D. releasing - SAI: Chủ động.

để xem lời giải của câu hỏi này