Nhận biết (M1) Which paragraph mentions the definition of “job hugging”?
Giải thích đáp án:
(Đoạn nào đề cập đến định nghĩa của “ôm việc”?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4)
Lời giải
ĐÚNG: Đáp án
A (Đoạn 1).
Đoạn 1 chứa định nghĩa: "This new phenomenon, termed 'job hugging', describes a situation where..."
Dịch: Bối cảnh việc làm hiện nay đang chứng kiến một sự chuyển dịch đáng chú ý trong hành vi của người lao động, khi họ dần rời xa xu hướng “nhảy việc” vốn phổ biến trước đây. Trong nhiều năm, việc thường xuyên thay đổi công việc thường bị nhìn nhận tiêu cực, thậm chí làm giảm uy tín về mức độ cam kết của một nhân viên. Tuy nhiên, dữ liệu gần đây cho thấy số lượng người tự nguyện nghỉ việc đang giảm mạnh. Hiện tượng mới này, được gọi là “ôm việc”, mô tả tình trạng người lao động lựa chọn ở lại vị trí hiện tại, tức là “giữ thật chặt” công việc của mình.
Các số liệu từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số lượng lao động nghỉ việc đã giảm đáng kể so với những năm trước, làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này. Dữ liệu năm 2024 cho thấy có 39,6 triệu người Mỹ nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm tới 22% so với năm 2022. Sự sụt giảm mạnh này phản ánh một thay đổi lớn trong thái độ của người lao động, khi nhiều người chọn “ôm lấy” công việc hiện tại thay vì mạo hiểm đổi sang vai trò mới.
Sự do dự trong việc thay đổi công việc chủ yếu xuất phát từ những biến động của bối cảnh kinh tế, chứ không phải do lòng trung thành tăng lên với doanh nghiệp. Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm sự bất ổn tài chính, tình trạng sa thải trên diện rộng và nỗi lo thất nghiệp nói chung, đã khiến vấn đề ổn định việc làm trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Do đó, những rủi ro được cảm nhận khi tìm kiếm cơ hội mới thường lớn hơn những lợi ích tiềm năng như tăng lương hoặc thăng tiến sự nghiệp. Vì vậy, người lao động có xu hướng ưu tiên sự ổn định tại công ty hiện tại hơn là sự bấp bênh của thị trường việc làm bên ngoài.
Một đặc điểm chung của những người “ôm việc” là mức độ ác cảm cao hơn đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục ở trong một vị trí ngay cả khi không hài lòng, chọn đối mặt với những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào môi trường mới đầy bất định. Điều này thường đồng nghĩa với việc coi trọng sự an toàn nghề nghiệp hơn là phát triển bản thân hoặc khám phá các hướng đi sự nghiệp khác. Đối với những nhân viên này, nỗi sợ gặp phải kết quả tệ hơn trong môi trường mới thường khiến họ ở lại, dù tồn tại những cơ hội khác. Mô hình hành vi này cho thấy đó là một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu mức độ phơi nhiễm trước biến động của thị trường.
Which paragraph mentions the definition of “job hugging”?
Giải thích đáp án:
(Đoạn nào đề cập đến định nghĩa của “ôm việc”?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4)
Lời giải
ĐÚNG: Đáp án
A (Đoạn 1).
Đoạn 1 chứa định nghĩa: "This new phenomenon, termed 'job hugging', describes a situation where..."
Dịch: Bối cảnh việc làm hiện nay đang chứng kiến một sự chuyển dịch đáng chú ý trong hành vi của người lao động, khi họ dần rời xa xu hướng “nhảy việc” vốn phổ biến trước đây. Trong nhiều năm, việc thường xuyên thay đổi công việc thường bị nhìn nhận tiêu cực, thậm chí làm giảm uy tín về mức độ cam kết của một nhân viên. Tuy nhiên, dữ liệu gần đây cho thấy số lượng người tự nguyện nghỉ việc đang giảm mạnh. Hiện tượng mới này, được gọi là “ôm việc”, mô tả tình trạng người lao động lựa chọn ở lại vị trí hiện tại, tức là “giữ thật chặt” công việc của mình.
Các số liệu từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số lượng lao động nghỉ việc đã giảm đáng kể so với những năm trước, làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này. Dữ liệu năm 2024 cho thấy có 39,6 triệu người Mỹ nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm tới 22% so với năm 2022. Sự sụt giảm mạnh này phản ánh một thay đổi lớn trong thái độ của người lao động, khi nhiều người chọn “ôm lấy” công việc hiện tại thay vì mạo hiểm đổi sang vai trò mới.
Sự do dự trong việc thay đổi công việc chủ yếu xuất phát từ những biến động của bối cảnh kinh tế, chứ không phải do lòng trung thành tăng lên với doanh nghiệp. Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm sự bất ổn tài chính, tình trạng sa thải trên diện rộng và nỗi lo thất nghiệp nói chung, đã khiến vấn đề ổn định việc làm trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Do đó, những rủi ro được cảm nhận khi tìm kiếm cơ hội mới thường lớn hơn những lợi ích tiềm năng như tăng lương hoặc thăng tiến sự nghiệp. Vì vậy, người lao động có xu hướng ưu tiên sự ổn định tại công ty hiện tại hơn là sự bấp bênh của thị trường việc làm bên ngoài.
Một đặc điểm chung của những người “ôm việc” là mức độ ác cảm cao hơn đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục ở trong một vị trí ngay cả khi không hài lòng, chọn đối mặt với những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào môi trường mới đầy bất định. Điều này thường đồng nghĩa với việc coi trọng sự an toàn nghề nghiệp hơn là phát triển bản thân hoặc khám phá các hướng đi sự nghiệp khác. Đối với những nhân viên này, nỗi sợ gặp phải kết quả tệ hơn trong môi trường mới thường khiến họ ở lại, dù tồn tại những cơ hội khác. Mô hình hành vi này cho thấy đó là một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu mức độ phơi nhiễm trước biến động của thị trường.
để xem lời giải của câu hỏi này
Câu hỏi cùng chủ đề
Chưa có câu hỏi