ID: 16936

Nhận biết (M1)

The word “mitigated” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.


Giải thích đáp án:

(Từ “mitigated” trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược với ____________.

A. làm giảm bớt

B. phớt lờ

C. gia tăng

D. giảm thiểu)

Lời giải

A. alleviated - SAI: Làm dịu bớt (đồng nghĩa).

B. ignored - SAI: Phớt lờ.

C. increased - ĐÚNG: "Mitigated" nghĩa là làm giảm nhẹ, giảm thiểu. Trái nghĩa là "increased" (làm tăng lên/gia tăng).

D. reduced - SAI: Giảm bớt (đồng nghĩa).

để xem lời giải của câu hỏi này