Nhận biết (M1) a. Laura: I'm sure they'd be up for it. I'll text them now and see if they're free.
b. Rachel: Perfect! If they’re in, I’ll make a reservation. Let's aim for Saturday afternoon!
c. Rachel: Yeah, but we need to gather a group. Do you think Jack and Lily would be interested in joining us?
d. Rachel: Hey Laura, have you heard about the new café that just opened downtown?
e. Laura: I have! It’s supposed to have amazing coffee and a cozy atmosphere. Are you thinking of going this
weekend?
Giải thích đáp án:
d. Rachel: Hey Laura, have you heard about the new café that just opened downtown?
Câu mở đầu tự nhiên của cuộc trò chuyện — Rachel khơi gợi chủ đề bằng cách hỏi về quán cà phê mới.
Dịch: Này Laura, cậu có nghe về quán cà phê mới vừa mở ở trung tâm chưa?
e. Laura: I have! It’s supposed to have amazing coffee and a cozy atmosphere. Are you thinking of going this weekend?
Laura trả lời và tiếp nối bằng câu hỏi gợi ý kế hoạch, phù hợp sau khi Rachel hỏi.
Dịch: Có chứ! Nghe nói cà phê ở đó ngon lắm và không gian cũng rất ấm cúng. Cậu định đi cuối tuần này à?
c. Rachel: Yeah, but we need to gather a group. Do you think Jack and Lily would be interested in joining us?
Rachel xác nhận ý định và đề xuất rủ thêm người, tạo tiến triển hợp lý cho kế hoạch đi chơi.
Dịch: Ừ, nhưng mình muốn rủ thêm vài người. Cậu nghĩ Jack và Lily có muốn tham gia không?
a. Laura: I'm sure they'd be up for it. I'll text them now and see if they're free.
Laura phản hồi tích cực — chủ động liên hệ với bạn bè để kiểm tra lịch, rất hợp mạch.
Dịch: Mình chắc là họ sẽ thích đi đấy. Mình sẽ nhắn cho họ xem cuối tuần có rảnh không nhé.
b. Rachel: Perfect! If they’re in, I’ll make a reservation. Let's aim for Saturday afternoon!
Kết thúc bằng hành động cụ thể: lên kế hoạch và chốt thời gian — rất tự nhiên cho phần kết.
Dịch: Tuyệt vời! Nếu họ đồng ý, mình sẽ đặt chỗ nhé. Nhắm tầm chiều thứ Bảy nha!
a. Laura: I'm sure they'd be up for it. I'll text them now and see if they're free.
b. Rachel: Perfect! If they’re in, I’ll make a reservation. Let's aim for Saturday afternoon!
c. Rachel: Yeah, but we need to gather a group. Do you think Jack and Lily would be interested in joining us?
d. Rachel: Hey Laura, have you heard about the new café that just opened downtown?
e. Laura: I have! It’s supposed to have amazing coffee and a cozy atmosphere. Are you thinking of going this
weekend?
Giải thích đáp án:
d. Rachel: Hey Laura, have you heard about the new café that just opened downtown?
Câu mở đầu tự nhiên của cuộc trò chuyện — Rachel khơi gợi chủ đề bằng cách hỏi về quán cà phê mới.
Dịch: Này Laura, cậu có nghe về quán cà phê mới vừa mở ở trung tâm chưa?
e. Laura: I have! It’s supposed to have amazing coffee and a cozy atmosphere. Are you thinking of going this weekend?
Laura trả lời và tiếp nối bằng câu hỏi gợi ý kế hoạch, phù hợp sau khi Rachel hỏi.
Dịch: Có chứ! Nghe nói cà phê ở đó ngon lắm và không gian cũng rất ấm cúng. Cậu định đi cuối tuần này à?
c. Rachel: Yeah, but we need to gather a group. Do you think Jack and Lily would be interested in joining us?
Rachel xác nhận ý định và đề xuất rủ thêm người, tạo tiến triển hợp lý cho kế hoạch đi chơi.
Dịch: Ừ, nhưng mình muốn rủ thêm vài người. Cậu nghĩ Jack và Lily có muốn tham gia không?
a. Laura: I'm sure they'd be up for it. I'll text them now and see if they're free.
Laura phản hồi tích cực — chủ động liên hệ với bạn bè để kiểm tra lịch, rất hợp mạch.
Dịch: Mình chắc là họ sẽ thích đi đấy. Mình sẽ nhắn cho họ xem cuối tuần có rảnh không nhé.
b. Rachel: Perfect! If they’re in, I’ll make a reservation. Let's aim for Saturday afternoon!
Kết thúc bằng hành động cụ thể: lên kế hoạch và chốt thời gian — rất tự nhiên cho phần kết.
Dịch: Tuyệt vời! Nếu họ đồng ý, mình sẽ đặt chỗ nhé. Nhắm tầm chiều thứ Bảy nha!
để xem lời giải của câu hỏi này
Câu hỏi cùng chủ đề
Chưa có câu hỏi