ID: 16948

Nhận biết (M1)

a. Laura: I'm sure they'd be up for it. I'll text them now and see if they're free.

b. Rachel: Perfect! If they’re in, I’ll make a reservation. Let's aim for Saturday afternoon!

c. Rachel: Yeah, but we need to gather a group. Do you think Jack and Lily would be interested in joining us?

d. Rachel: Hey Laura, have you heard about the new café that just opened downtown?

e. Laura: I have! It’s supposed to have amazing coffee and a cozy atmosphere. Are you thinking of going this

weekend?


Giải thích đáp án:

d. Rachel: Hey Laura, have you heard about the new café that just opened downtown?

Câu mở đầu tự nhiên của cuộc trò chuyện — Rachel khơi gợi chủ đề bằng cách hỏi về quán cà phê mới.

Dịch: Này Laura, cậu có nghe về quán cà phê mới vừa mở ở trung tâm chưa?

e. Laura: I have! It’s supposed to have amazing coffee and a cozy atmosphere. Are you thinking of going this weekend?

Laura trả lời và tiếp nối bằng câu hỏi gợi ý kế hoạch, phù hợp sau khi Rachel hỏi.

Dịch: Có chứ! Nghe nói cà phê ở đó ngon lắm và không gian cũng rất ấm cúng. Cậu định đi cuối tuần này à?

c. Rachel: Yeah, but we need to gather a group. Do you think Jack and Lily would be interested in joining us?

Rachel xác nhận ý định và đề xuất rủ thêm người, tạo tiến triển hợp lý cho kế hoạch đi chơi.

Dịch: Ừ, nhưng mình muốn rủ thêm vài người. Cậu nghĩ Jack và Lily có muốn tham gia không?

a. Laura: I'm sure they'd be up for it. I'll text them now and see if they're free.

Laura phản hồi tích cực — chủ động liên hệ với bạn bè để kiểm tra lịch, rất hợp mạch.

Dịch: Mình chắc là họ sẽ thích đi đấy. Mình sẽ nhắn cho họ xem cuối tuần có rảnh không nhé.

b. Rachel: Perfect! If they’re in, I’ll make a reservation. Let's aim for Saturday afternoon!

Kết thúc bằng hành động cụ thể: lên kế hoạch và chốt thời gian — rất tự nhiên cho phần kết.

Dịch: Tuyệt vời! Nếu họ đồng ý, mình sẽ đặt chỗ nhé. Nhắm tầm chiều thứ Bảy nha!

để xem lời giải của câu hỏi này