ID: 17205

Nhận biết (M1)


Giải thích đáp án:

A. having described - SAI: Nhấn mạnh hành động đã hoàn tất (không hợp ngữ cảnh mệnh đề quan hệ).

B. to describe - SAI: Thường chỉ mục đích hoặc tương lai.

C. described - SAI: Bị động (câu này cần chủ động: câu văn miêu tả mục tiêu).

D. that describes - ĐÚNG: Mệnh đề quan hệ chủ động đầy đủ (sentence that describes your goal - câu văn miêu tả mục tiêu của bạn)

để xem lời giải của câu hỏi này