ID: 17227

Nhận biết (M1)

The word “coherent” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.


Giải thích đáp án:

(Từ “coherent” trong đoạn 4 có nghĩa trái ngược với ____________.

A. lỗi thời

B. gây phiền toái

C. kém hiệu quả

D. rối rắm)

Lời giải

A. outdating - SAI: Lỗi thời.

B. bothering - SAI: Gây phiền.

C. ineffective - SAI: Không hiệu quả.

D. confusing - ĐÚNG: Coherent (mạch lạc, chặt chẽ, dễ hiểu) trái nghĩa với Confusing (rối rắm, khó hiểu)

để xem lời giải của câu hỏi này